五百四十四 wǔ bǎi sì shí sì · ngũ bách tứ thập tứ Hán Việt: ngũ bách tứ thập tứ · Pinyin: wǔ bǎi sì shí sì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 四 (tứ) + 十 (thập) + 四 (tứ)Pinyinwǔ bǎi sì shí sìHán Việtngũ bách tứ thập tứCấu tạo五 + 百 + 四 + 十 + 四 · ngũ + bách + tứ + thập + tứ nghĩa thành phần: ngũ + bách + tứ + thập + tứ