五百年前

wǔ bǎi nián qián ngũ bách niên tiền

Hán Việt: ngũ bách niên tiền · Pinyin: wǔ bǎi nián qián

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (bách) + (niên) + (tiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《史记.天官书》"夫天运……五百载大变。"后因用以表示前世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《史记.天官书》"夫天运……五百载大变。"后因用以表示前世。