五百零一 wǔ bǎi líng yī · ngũ bách linh nhất Hán Việt: ngũ bách linh nhất · Pinyin: wǔ bǎi líng yī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 一 (nhất)Pinyinwǔ bǎi líng yīHán Việtngũ bách linh nhấtCấu tạo五 + 百 + 零 + 一 · ngũ + bách + linh + nhất nghĩa thành phần: ngũ + bách + linh + nhất