五百零三 wǔ bǎi líng sān · ngũ bách linh tam Hán Việt: ngũ bách linh tam · Pinyin: wǔ bǎi líng sān Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 三 (tam)Pinyinwǔ bǎi líng sānHán Việtngũ bách linh tamCấu tạo五 + 百 + 零 + 三 · ngũ + bách + linh + tam nghĩa thành phần: ngũ + bách + linh + tam