五百零二 wǔ bǎi líng èr · ngũ bách linh nhị Hán Việt: ngũ bách linh nhị · Pinyin: wǔ bǎi líng èr Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 二 (nhị)Pinyinwǔ bǎi líng èrHán Việtngũ bách linh nhịCấu tạo五 + 百 + 零 + 二 · ngũ + bách + linh + nhị nghĩa thành phần: ngũ + bách + linh + nhị