五百零八 wǔ bǎi líng bā · ngũ bách linh bát Hán Việt: ngũ bách linh bát · Pinyin: wǔ bǎi líng bā Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 八 (bát)Pinyinwǔ bǎi líng bāHán Việtngũ bách linh bátCấu tạo五 + 百 + 零 + 八 · ngũ + bách + linh + bát nghĩa thành phần: ngũ + bách + linh + bát