五百零六 wǔ bǎi líng liù · ngũ bách linh lục Hán Việt: ngũ bách linh lục · Pinyin: wǔ bǎi líng liù Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 六 (lục)Pinyinwǔ bǎi líng liùHán Việtngũ bách linh lụcCấu tạo五 + 百 + 零 + 六 · ngũ + bách + linh + lục nghĩa thành phần: ngũ + bách + linh + lục