五相成身觀
ngũ tương thành thân quan
Hán Việt: ngũ tương thành thân quan
Tổng quan
(術語)見上。☸
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 相 (tương) + 成 (thành) + 身 (thân) + 观 (quan)
Nghĩa
Việt
- Cihui (術語)見上。☸
Hán Việt: ngũ tương thành thân quan
(術語)見上。☸
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 相 (tương) + 成 (thành) + 身 (thân) + 观 (quan)