五石六鷁 wǔ shí liù yī · ngũ thạch lục nghịch Hán Việt: ngũ thạch lục nghịch · Pinyin: wǔ shí liù yī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 石 (thạch) + 六 (lục) + 鷁 (nghịch)Pinyinwǔ shí liù yīHán Việtngũ thạch lục nghịchCấu tạo五 + 石 + 六 + 鷁 · ngũ + thạch + lục + nghịch nghĩa thành phần: ngũ + thạch + lục + nghịch