五祖师戒禅师
ngũ tổ sư giới thiện sư
Hán Việt: ngũ tổ sư giới thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 祖 (tổ) + 师 (sư) + 戒 (giới) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: ngũ tổ sư giới thiện sư
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 祖 (tổ) + 师 (sư) + 戒 (giới) + 禅 (thiện) + 师 (sư)