五積六受
ngũ tích lục thụ
Hán Việt: ngũ tích lục thụ · Pinyin: wǔ jī liù shòu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容不便活动,只能呆板地坐着。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容不便活动,只能呆板地坐着。
Hán Việt: ngũ tích lục thụ · Pinyin: wǔ jī liù shòu