五積六受 wǔ jī liù shòu · ngũ tích lục thụ Hán Việt: ngũ tích lục thụ · Pinyin: wǔ jī liù shòu Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 積 (tích) + 六 (lục) + 受 (thụ)Pinyinwǔ jī liù shòuHán Việtngũ tích lục thụCấu tạo五 + 積 + 六 + 受 · ngũ + tích + lục + thụ nghĩa thành phần: ngũ + tích + lục + thụ