五經解元 wǔ jīng jiè yuán · ngũ kinh giải nguyên Hán Việt: ngũ kinh giải nguyên · Pinyin: wǔ jīng jiè yuán Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 經 (kinh) + 解 (giải) + 元 (nguyên)Pinyinwǔ jīng jiè yuánHán Việtngũ kinh giải nguyênCấu tạo五 + 經 + 解 + 元 · ngũ + kinh + giải + nguyên nghĩa thành phần: ngũ + kinh + giải + nguyên