五經魁首

wǔ jīng kuí shǒu ngũ kinh khôi thủ

Hán Việt: ngũ kinh khôi thủ · Pinyin: wǔ jīng kuí shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (kinh) + (khôi) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即五魁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即五魁。

Eng

  • Cihui 五經魁首 ǔjīngkuíshǒu f.e. be first on the list in the “Five Classics” examination