五羖大夫

wǔ gǔ dà fū ngũ cổ đại phu

Hán Việt: ngũ cổ đại phu · Pinyin: wǔ gǔ dà fū

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (cổ) + (đại) + (phu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 百里傒的別稱。參見「百里傒」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羖:公羊。特指春秋虞有贤才的大夫百里奚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指春秋时秦国大夫百里奚。
  • Tân Hoa Tự Điển 羖公羊。特指春秋虞有贤才的大夫百里奚。