五臟俱全 ngũ tạng câu toàn Hán Việt: ngũ tạng câu toàn Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 臟 (tạng) + 俱 (câu) + 全 (toàn)Hán Việtngũ tạng câu toànCấu tạo五 + 臟 + 俱 + 全 · ngũ + tạng + câu + toàn nghĩa thành phần: ngũ + tạng + câu + toàn Nghĩa EngCihui 五臟俱全 ǔzàngjùquán f.e. have all the necessary components