五色無主

wǔ sè wú zhǔ ngũ sắc vô chủ

Hán Việt: ngũ sắc vô chủ · Pinyin: wǔ sè wú zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (sắc) + (vô) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五色:指人脸上的神采;无主:无法主宰。形容恐惧而神色不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 五色指人脸上的神采;无主无法主宰。形容恐惧而神色不定。

Eng

  • Cihui 五色無主 ǔsèwúzhǔ f.e. be scared out of one's wits