五色水團 wǔ sè shuǐ tuán · ngũ sắc thủy đoàn Hán Việt: ngũ sắc thủy đoàn · Pinyin: wǔ sè shuǐ tuán Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 色 (sắc) + 水 (thủy) + 團 (đoàn)Pinyinwǔ sè shuǐ tuánHán Việtngũ sắc thủy đoànCấu tạo五 + 色 + 水 + 團 · ngũ + sắc + thủy + đoàn nghĩa thành phần: ngũ + sắc + thủy + đoàn