五色相宣 wǔ sè xiāng xuān · ngũ sắc tương tuyên Hán Việt: ngũ sắc tương tuyên · Pinyin: wǔ sè xiāng xuān Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 色 (sắc) + 相 (tương) + 宣 (tuyên)Pinyinwǔ sè xiāng xuānHán Việtngũ sắc tương tuyênCấu tạo五 + 色 + 相 + 宣 · ngũ + sắc + tương + tuyên nghĩa thành phần: ngũ + sắc + tương + tuyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种相互映衬。形容诗歌辞藻华丽。