五色花子 wǔ sè huā zi · ngũ sắc hoa tử Hán Việt: ngũ sắc hoa tử · Pinyin: wǔ sè huā zi Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 色 (sắc) + 花 (hoa) + 子 (tử)Pinyinwǔ sè huā ziHán Việtngũ sắc hoa tửCấu tạo五 + 色 + 花 + 子 · ngũ + sắc + hoa + tử nghĩa thành phần: ngũ + sắc + hoa + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代妇女的一种面饰。Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女的一种面饰。