五色診病 wǔ sè zhěn bìng · ngũ sắc chẩn bệnh Hán Việt: ngũ sắc chẩn bệnh · Pinyin: wǔ sè zhěn bìng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 色 (sắc) + 診 (chẩn) + 病 (bệnh)Pinyinwǔ sè zhěn bìngHán Việtngũ sắc chẩn bệnhCấu tạo五 + 色 + 診 + 病 · ngũ + sắc + chẩn + bệnh nghĩa thành phần: ngũ + sắc + chẩn + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.中医据五脏反映在面部的五种气色,以诊断疾病。参见"五色"。