五色陸離 wǔ sè lù lí · ngũ sắc lục li Hán Việt: ngũ sắc lục li · Pinyin: wǔ sè lù lí Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 色 (sắc) + 陸 (lục) + 離 (li)Pinyinwǔ sè lù líHán Việtngũ sắc lục liCấu tạo五 + 色 + 陸 + 離 · ngũ + sắc + lục + li nghĩa thành phần: ngũ + sắc + lục + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 色彩斑斓繁杂。Tân Hoa Tự Điển 1.色彩斑斓繁杂。