五色雲氣 wǔ sè yún qì · ngũ sắc vân khí Hán Việt: ngũ sắc vân khí · Pinyin: wǔ sè yún qì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 色 (sắc) + 雲 (vân) + 氣 (khí)Pinyinwǔ sè yún qìHán Việtngũ sắc vân khíCấu tạo五 + 色 + 雲 + 氣 · ngũ + sắc + vân + khí nghĩa thành phần: ngũ + sắc + vân + khí