五芯電纜 wǔ xīn diàn lǎn · ngũ tâm điện lãm Hán Việt: ngũ tâm điện lãm · Pinyin: wǔ xīn diàn lǎn Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 芯 (tâm) + 電 (điện) + 纜 (lãm)Pinyinwǔ xīn diàn lǎnHán Việtngũ tâm điện lãmCấu tạo五 + 芯 + 電 + 纜 · ngũ + tâm + điện + lãm nghĩa thành phần: ngũ + tâm + điện + lãm