五荒六月 ngũ hoang lục nguyệt Hán Việt: ngũ hoang lục nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 荒 (hoang) + 六 (lục) + 月 (nguyệt)Hán Việtngũ hoang lục nguyệtCấu tạo五 + 荒 + 六 + 月 · ngũ + hoang + lục + nguyệt nghĩa thành phần: ngũ + hoang + lục + nguyệt