五行八作
ngũ hành bát tác
Hán Việt: ngũ hành bát tác · Pinyin: wǔ háng bā zuò
Tổng quan
mọi ngành nghề | người thuộc mọi ngành nghề và công việc
Nghĩa
Việt
- Cihui mọi ngành nghề | người thuộc mọi ngành nghề và công việc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 俗稱各種行業為「五行八作」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指各行各业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指各行各业。
Eng
- CC-CEDICT all the trades|people of all trades and professions
- Cihui 五行八作 ǔhángbāzuò f.e. all trades and professions