五行並下

wǔ háng bìng xià ngũ hành tịnh hạ

Hán Việt: ngũ hành tịnh hạ · Pinyin: wǔ háng bìng xià

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (hành) + (tịnh) + (hạ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 五行文字一并看。形容读书速度快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"五行俱下"。