五親六眷 wǔ qīn liù juàn · ngũ thân lục quyến Hán Việt: ngũ thân lục quyến · Pinyin: wǔ qīn liù juàn Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 親 (thân) + 六 (lục) + 眷 (quyến)Pinyinwǔ qīn liù juànHán Việtngũ thân lục quyếnCấu tạo五 + 親 + 六 + 眷 · ngũ + thân + lục + quyến nghĩa thành phần: ngũ + thân + lục + quyến