五角六張

wǔ jiǎo liù zhāng ngũ giác lục trương

Hán Việt: ngũ giác lục trương · Pinyin: wǔ jiǎo liù zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (giác) + (lục) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 角、张:星宿名。形容七颠八倒。也比喻事情不顺利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻遇事不顺遂。角﹑张,星宿名。
  • Tân Hoa Tự Điển 角、张星宿名。形容七颠八倒。也比喻事情不顺利。