五角水母屬 ngũ giác thủy mẫu chúc Hán Việt: ngũ giác thủy mẫu chúc Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 角 (giác) + 水 (thủy) + 母 (mẫu) + 屬 (chúc)Hán Việtngũ giác thủy mẫu chúcCấu tạo五 + 角 + 水 + 母 + 屬 · ngũ + giác + thủy + mẫu + chúc nghĩa thành phần: ngũ + giác + thủy + mẫu + chúc Nghĩa EngCihui muggiaea