五講四美

wǔ jiǎng sì měi ngũ giảng tứ mĩ

Hán Việt: ngũ giảng tứ mĩ · Pinyin: wǔ jiǎng sì měi

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (giảng) + (tứ) + (mĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指文明禮貌活動的內容。即講文明、講禮貌、講衛生、講秩序、講道德和心靈美、語言美、行為美、環境美。