五趣杂居地

ngũ thú tạp cư địa

Hán Việt: ngũ thú tạp cư địa

Tổng quan

ngũ thú tạp cư địa (界名)三界九地之一。即欲五趣地也。見九地條。☸

Cấu tạo: (ngũ) + (thú) + (tạp) + (cư) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngũ thú tạp cư địa (界名)三界九地之一。即欲五趣地也。見九地條。☸