五里雲霧 wǔ lǐ yún wù · ngũ lí vân vụ Hán Việt: ngũ lí vân vụ · Pinyin: wǔ lǐ yún wù Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 里 (lí) + 雲 (vân) + 霧 (vụ)Pinyinwǔ lǐ yún wùHán Việtngũ lí vân vụCấu tạo五 + 里 + 雲 + 霧 · ngũ + lí + vân + vụ nghĩa thành phần: ngũ + lí + vân + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 令人迷惑的纠纷或混乱,迷离恍惚、不明真相的境界。