五金商店 ngũ kim thương điếm Hán Việt: ngũ kim thương điếm Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 金 (kim) + 商 (thương) + 店 (điếm)Hán Việtngũ kim thương điếmCấu tạo五 + 金 + 商 + 店 · ngũ + kim + thương + điếm nghĩa thành phần: ngũ + kim + thương + điếm Nghĩa EngCihui 五金商店 ǔjīn shāngdiàn p.w. hardware store