五陵少年 ngũ lăng thiểu niên Hán Việt: ngũ lăng thiểu niên Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 陵 (lăng) + 少 (thiểu) + 年 (niên)Hán Việtngũ lăng thiểu niênCấu tạo五 + 陵 + 少 + 年 · ngũ + lăng + thiểu + niên nghĩa thành phần: ngũ + lăng + thiểu + niên Nghĩa EngCihui 五陵少年 ǔlíngshàonián n. rich and handsome young men M:¹míng/¹ge