五零二落

wǔ líng èr luò ngũ linh nhị lạc

Hán Việt: ngũ linh nhị lạc · Pinyin: wǔ líng èr luò

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (linh) + (nhị) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言七零八落。形容零散稀疏的样子。特指原来又多又整齐的东西现在零散了。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言七零八落。