五雷擊頂 ngũ lôi kích đính Hán Việt: ngũ lôi kích đính Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 雷 (lôi) + 擊 (kích) + 頂 (đính)Hán Việtngũ lôi kích đínhCấu tạo五 + 雷 + 擊 + 頂 · ngũ + lôi + kích + đính nghĩa thành phần: ngũ + lôi + kích + đính Nghĩa EngCihui 五雷擊頂 ǔléijīdǐng f.e. be struck by lightning