五雷轟頂 wǔ léi hōng dǐng · ngũ lôi oanh đính Hán Việt: ngũ lôi oanh đính · Pinyin: wǔ léi hōng dǐng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 雷 (lôi) + 轟 (oanh) + 頂 (đính)Pinyinwǔ léi hōng dǐngHán Việtngũ lôi oanh đínhCấu tạo五 + 雷 + 轟 + 頂 · ngũ + lôi + oanh + đính nghĩa thành phần: ngũ + lôi + oanh + đính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻不得好死。