五香燻魚 wǔ xiāng xūn yú · ngũ hương huân ngư Hán Việt: ngũ hương huân ngư · Pinyin: wǔ xiāng xūn yú Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 香 (hương) + 燻 (huân) + 魚 (ngư)Pinyinwǔ xiāng xūn yúHán Việtngũ hương huân ngưCấu tạo五 + 香 + 燻 + 魚 · ngũ + hương + huân + ngư nghĩa thành phần: ngũ + hương + huân + ngư