五香考雞 wǔ xiāng kǎo jī · ngũ hương khảo kê Hán Việt: ngũ hương khảo kê · Pinyin: wǔ xiāng kǎo jī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 香 (hương) + 考 (khảo) + 雞 (kê)Pinyinwǔ xiāng kǎo jīHán Việtngũ hương khảo kêCấu tạo五 + 香 + 考 + 雞 · ngũ + hương + khảo + kê nghĩa thành phần: ngũ + hương + khảo + kê