五香茶葉蛋

ngũ hương trà diệp đản

Hán Việt: ngũ hương trà diệp đản

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (hương) + (trà) + (diệp) + (đản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 五香茶葉蛋 ǔxiāng cháyèdàn n. boiled eggs with cracked shells, marinated in a tea-leaf and spice mixture