五馬六猴 wǔ mǎ liù hóu · ngũ mã lục hầu Hán Việt: ngũ mã lục hầu · Pinyin: wǔ mǎ liù hóu Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 馬 (mã) + 六 (lục) + 猴 (hầu)Pinyinwǔ mǎ liù hóuHán Việtngũ mã lục hầuCấu tạo五 + 馬 + 六 + 猴 · ngũ + mã + lục + hầu nghĩa thành phần: ngũ + mã + lục + hầu