五馬六猴

wǔ mǎ liù hóu ngũ mã lục hầu

Hán Việt: ngũ mã lục hầu · Pinyin: wǔ mǎ liù hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (mã) + (lục) + (hầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容不守规矩、不受管束的人。