五馬渡江

wǔ mǎ dù jiāng ngũ mã độ giang

Hán Việt: ngũ mã độ giang · Pinyin: wǔ mǎ dù jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (mã) + (độ) + (giang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指西晋末司马氏五王南渡长江,于建邺(今南京)建立东晋王朝事。