五體投誠 wǔ tǐ tóu chéng · ngũ thể đầu thành Hán Việt: ngũ thể đầu thành · Pinyin: wǔ tǐ tóu chéng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 體 (thể) + 投 (đầu) + 誠 (thành)Pinyinwǔ tǐ tóu chéngHán Việtngũ thể đầu thànhCấu tạo五 + 體 + 投 + 誠 · ngũ + thể + đầu + thành nghĩa thành phần: ngũ + thể + đầu + thành