五鹿折角 wǔ lù zhé jiǎo · ngũ lộc chiết giác Hán Việt: ngũ lộc chiết giác · Pinyin: wǔ lù zhé jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 鹿 (lộc) + 折 (chiết) + 角 (giác)Pinyinwǔ lù zhé jiǎoHán Việtngũ lộc chiết giácCấu tạo五 + 鹿 + 折 + 角 · ngũ + lộc + chiết + giác nghĩa thành phần: ngũ + lộc + chiết + giác