五鼎萬鍾 wǔ dǐng wàn zhōng · ngũ đỉnh vạn chung Hán Việt: ngũ đỉnh vạn chung · Pinyin: wǔ dǐng wàn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 鼎 (đỉnh) + 萬 (vạn) + 鍾 (chung)Pinyinwǔ dǐng wàn zhōngHán Việtngũ đỉnh vạn chungCấu tạo五 + 鼎 + 萬 + 鍾 · ngũ + đỉnh + vạn + chung nghĩa thành phần: ngũ + đỉnh + vạn + chung