井上圓了

jǐng shàng yuán liǎo tỉnh thượng viên liễu

Hán Việt: tỉnh thượng viên liễu · Pinyin: jǐng shàng yuán liǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tỉnh) + (thượng) + (viên) + (liễu)