井上雄彥 jǐng shàng xióng yàn · tỉnh thượng hùng ngạn Hán Việt: tỉnh thượng hùng ngạn · Pinyin: jǐng shàng xióng yàn Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 上 (thượng) + 雄 (hùng) + 彥 (ngạn)Pinyinjǐng shàng xióng yànHán Việttỉnh thượng hùng ngạnCấu tạo井 + 上 + 雄 + 彥 · tỉnh + thượng + hùng + ngạn nghĩa thành phần: tỉnh + thượng + hùng + ngạn