井下事故 jǐng xià shì gù · tỉnh hạ sự cố Hán Việt: tỉnh hạ sự cố · Pinyin: jǐng xià shì gù Tổng quan Cấu tạo: 井 (tỉnh) + 下 (hạ) + 事 (sự) + 故 (cố)Pinyinjǐng xià shì gùHán Việttỉnh hạ sự cốCấu tạo井 + 下 + 事 + 故 · tỉnh + hạ + sự + cố nghĩa thành phần: tỉnh + hạ + sự + cố